Nhổ răng có ảnh hưởng gì không? Biến chứng có thể gặp

- Giám đốc Nha khoa I-DENT
- 10 năm tu nghiệp tại Pháp - hơn 10.000 ca Implant thành công
Nhổ răng có ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng, đặc biệt là nhổ răng vĩnh viễn. Các ảnh hưởng khi nhổ răng tạm thời sau khi nhổ răng bao gồm chảy máu, đau nhức, sưng tấy ngay và các biến chứng như nhiễm trùng, viêm ổ răng khô, tổn thương dây thần kinh nếu không được thực hiện đúng kỹ thuật. Ngoài ra, việc nhổ răng còn gây ra ảnh hưởng lâu dài như tiêu xương hàm, xô lệch răng và giảm khả năng ăn nhai nếu không được trồng lại răng.
1. Nhổ răng có ảnh hưởng gì không?
Có, nhổ răng có ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng và có thể gây ra một số biến chứng nghiêm trọng như nhiễm trùng nếu không thực hiện đúng cách. Một số ảnh hưởng thường gặp sau khi nhổ răng vĩnh viễn là chảy máu, đau và sưng, những ảnh hưởng này sẽ hoàn toàn phục hồi khi bạn sử dụng thuốc kháng sinh theo chỉ định bác sĩ. Còn ảnh hưởng dài hạn sau khi nhổ răng là tiêu xương hàm, lệch khớp cắn, ảnh hưởng thẩm mỹ nếu không trồng lại răng sớm.
Để hiểu rõ hơn về nhổ răng có ảnh hưởng gì không, bạn hãy phân tích chi tiết từng khía cạnh:
- Về mặt sinh lý ngay lập tức, việc nhổ răng tạo ra một vết thương mở trong khoang miệng, làm gián đoạn mạch máu và mô xung quanh. Bạn sẽ trải qua mức độ đau nhẹ đến trung bình trong 3-5 ngày đầu tiên.
- Về mặt chức năng ngắn hạn, khả năng ăn nhai của bạn sẽ bị ảnh hưởng đáng kể. Bạn cần tránh ăn thức ăn cứng, nóng hoặc cay trong ít nhất 7-10 ngày để tránh làm tổn thương ổ răng đang lành.
- Về mặt cấu trúc dài hạn, việc nhổ răng có thể khiến các răng bên cạnh có xu hướng dịch chuyển vào khoảng trống, gây lệch khớp cắn. Ngoài ra, việc nhổ răng lâu không trồng lại sớm gây tiêu xương hàm làm má hóp.
- Về mặt tâm lý và thẩm mỹ, việc mất răng, đặc biệt là răng cửa hoặc răng hàm trước có thể ảnh hưởng đến sự tự tin và chất lượng cuộc sống
Tóm lại, nhổ răng là thủ thuật nha khoa an toàn và phổ biến nhưng tiềm ẩn nhiều biến chứng nhất định nếu không được thực hiện đúng kỹ thuật.Vì vậy, trước khi quyết định nhổ răng, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ nha khoa để tìm kiếm các phương án bảo tồn răng thay thế nếu có thể.

Nhổ răng có ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng nếu không được nhổ đúng cách.
2. Những ảnh hưởng có thể gặp sau khi nhổ răng
Những ảnh hưởng chính mà bạn có thể gặp sau khi nhổ răng bao gồm chảy máu kéo dài, đau nhức và sưng, viêm ổ răng khô, khó khăn trong ăn uống, tổn thương răng kế cận và mô mềm, ảnh hưởng dây thần kinh, lệch khớp cắn, thủng xoang hàm trên, gãy xương hàm và tiêu xương hàm. Các ảnh hưởng này có thể xuất hiện ở các mức độ khác nhau tùy thuộc vào từng cá nhân và phương pháp nhổ răng được áp dụng.
Dưới đây là chi tiết từng ảnh hưởng và biến chứng có thể xảy ra sau khi nhổ răng:
2.1. Chảy máu kéo dài sau khi nhổ răng
Chảy máu kéo dài là tình trạng máu tiếp tục chảy từ ổ răng sau 24 giờ kể từ khi nhổ răng, hoặc chảy máu xuất hiện trở lại sau khi đã ngừng, đây là một trong những biến chứng phổ biến nhất sau thủ thuật nhổ răng.
Cụ thể, chảy máu nhẹ trong 8-12 giờ đầu sau nhổ răng là hoàn toàn bình thường khi cục máu đông đang dần hình thành. Tuy nhiên, nếu máu tiếp tục chảy ròng ròng bạn cần tìm đến bác sĩ để kiểm tra vết thương và cầm máu. Nguyên nhân chính gây chảy máu kéo dài bao gồm: huyết áp cao không kiểm soát, rối loạn đông máu nhiễm trùng ổ răng, hoặc bệnh nhân không tuân thủ hướng dẫn chăm sóc sau nhổ.

Ảnh hưởng của nhổ răng phổ biến nhất là chảy máu kéo dài sau khi nhổ.
2.2. Đau nhức và sưng
Đau nhức và sưng là phản ứng viêm tự nhiên của cơ thể sau khi nhổ răng, thường đạt đỉnh điểm trong 48-72 giờ đầu tiên và giảm dần trong 5-7 ngày. Mức độ đau có thể dao động từ nhẹ đến trung bình, tùy thuộc vào độ phức tạp của ca nhổ răng và ngưỡng chịu đau của từng người. Biến chứng này thường đi kèm với việc chảy máu sau thời gian đầu.
2.3. Viêm ổ răng khô
Viêm ổ răng khô (dry socket hay alveolar osteitis) là biến chứng đau đớn xảy ra khi cục máu đông ở ổ răng bị bong ra hoặc không hình thành đúng cách, để lộ xương và dây thần kinh bên dưới. Đây là một trong những biến chứng phổ biến nhất sau nhổ răng
Triệu chứng của viêm ổ răng khô bao gồm đau dữ dội xuất hiện sau 1-3 ngày sau nhổ răng, đau lan ra tai, mắt hoặc thái dương cùng bên, mùi hôi từ ổ răng, vị khó chịu trong miệng và có thể nhìn thấy xương trắng ở đáy ổ răng khi không có cục máu đông bảo vệ.
2.4. Ăn uống khó khăn sau khi nhổ răng
Khó khăn trong ăn uống là một trong những ảnh hưởng phổ biến nhất sau khi nhổ răng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và quá trình phục hồi của bạn. Tình trạng này thường kéo dài từ 7-14 ngày tùy thuộc vào vị trí răng được nhổ và mức độ phức tạp của ca nhổ.
Nguyên nhân chính gây khó khăn trong ăn uống bao gồm: đau nhức và cứng hàm khiến khó nhai, sưng nề làm giảm khả năng há miệng, lo lắng thức ăn rơi vào ổ răng gây nhiễm trùng, và mất chức năng nhai ở vị trí răng bị nhổ.

Nhổ răng ảnh hưởng đến khả năng ăn nhai vì gây đau nhức và cứng hàm.
2.5. Tổn thương răng kế cận và mô mềm
Tổn thương các răng xung quanh và mô mềm là biến chứng có thể xảy ra trong quá trình nhổ răng. Nguyên nhân chính bao gồm sử dụng răng bên cạnh làm điểm tựa cho dụng cụ nhổ răng, lực tác động quá mạnh lan sang răng lân cận, kỹ thuật nhổ không đúng hoặc thiếu kinh nghiệm hay răng lân cận đã yếu do sâu răng hoặc bệnh nha chu.
Ngoài ra, trong một số ca nhổ răng, việc cắt mô nướu để tiếp cận răng và loại bỏ một phần xương là cần thiết. Điều này có thể gây ra vấn đề cho các răng xung quanh vì răng cần có đủ khối lượng xương để bám chắc vào đúng vị trí. Nếu khối lượng xương bị loại bỏ quá nhiều, sức mạnh đó sẽ bị tổn hại và đau răng là biểu hiện đầu tiên.
2.6. Ảnh hưởng dây thần kinh
Chấn thương dây thần kinh là biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng sau nhổ răng, xảy ra khi dây thần kinh hàm dưới hoặc dây thần kinh lưỡi bị tổn thương trong quá trình nhổ răng. Triệu chứng đặc trưng bao gồm tê, ngứa ran hoặc mất cảm giác ở môi dưới, cằm, má, lưỡi hoặc răng ở cùng phía bị nhổ răng. Cảm giác này có thể kéo dài từ vài ngày đến vài tuần hoặc trong một số trường hợp hiếm, có thể kéo dài vĩnh viễn
Nguyên nhân gây tổn thương dây thần kinh bao gồm: rễ răng nằm quá gần dây thần kinh , lực tác động quá mạnh trong quá trình nhổ răng, kim tiêm thuốc tê chạm trực tiếp vào dây thần kinh hoặc viêm/sưng sau nhổ gây chèn ép dây thần kinh.
2.7. Lệch khớp cắn
Lệch khớp cắn là biến chứng dài hạn xảy ra khi các răng bên cạnh và răng đối diện với vị trí răng đã nhổ bắt đầu dịch chuyển vào khoảng trống, làm thay đổi khớp cắn tự nhiên. Quá trình này diễn ra từ từ trong vòng 6-18 tháng sau khi nhổ răng và có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng nếu không được can thiệp kịp thời.
2.8. Thủng xoang hàm trên
Thủng xoang hàm trên là biến chứng xảy ra khi nhổ răng hàm thứ nhất và thứ hai hàm trên. Nguyên nhân chính là do rễ răng hàm trên nằm rất gần hoặc thậm chí xuyên vào đáy xoang hàm. Khi nhổ răng, màng xoang có thể bị xé rách, tạo lỗ thông giữa miệng và xoang.
Các yếu tố nguy cơ nguy cơ khác gây ra thủng xoang hàm trên khi nhổ răng bao gồm răng có rễ dài và gần xoang, nhiễm trùng mạn tính làm mỏng xương và màng xoang, lực tác động quá mạnh khi nhổ và viêm xoang mạn tính trước đó.
2.9. Gãy xương hàm
Gãy xương hàm là biến chứng nghiêm trọng sau khi nhổ răng, xảy ra do lỗi kỹ thuật trong lúc nhổ răng như sử dụng dụng cụ không phù hợp, dùng lực quá mạnh. Biến chứng gãy xương hàm thường xảy ra khi nhổ răng khôn. Các triệu chứng của gãy xương hàm bao gồm đau ở mặt hoặc hàm, đau phía trước tai, vết bầm ở mặt, chảy máu từ miệng, răng hoặc hàm bị lệch.
2.10. Tiêu xương hàm
Tiêu xương hàm là quá trình mất xương tự nhiên và không thể đảo ngược sau khi nhổ răng, là hậu quả của mất răng dài hạn nghiêm trọng. Trong điều kiện bình thường, lực nhai từ răng kích thích xương hàm tái tạo liên tục. Khi răng bị nhổ, lực này biến mất, xương không còn được kích thích và bắt đầu tiêu biến. Quá trình này diễn ra chủ yếu ở bề mặt ngoài xương (80-90%), làm giảm chiều rộng và chiều cao của xương ổ răng.
Hậu quả tiêu xương hàm bao gồm thay đổi hình dạng khuôn mặt – má và môi xẹp xuống, mất thẩm mỹ, khó khăn khi làm implant sau này do thiếu xương, răng giả không khớp tốt và dễ lung lay, tăng nguy cơ gãy xương hàm ở người cao tuổi.

Xương hàm bị tiêu đi đáng kể sau khi nhổ răng.
3. Trường hợp nào cần phải nhổ răng?
Nên nhổ răng khi nào là tốt nhất? Nhổ răng được chỉ định trong các trường hợp răng bị sâu nặng không thể phục hồi, bệnh nha chu nặng, răng khôn mọc lệch gây biến chứng, răng bị gãy dưới nướu và răng cản trở niềng răng. Cụ thể các trường hợp nhổ răng được bác sĩ chỉ định:
- Răng bị sâu nặng không thể phục hồi: Khi răng bị sâu quá nặng, tổn thương hơn 50% cấu trúc răng, các phương pháp như trám răng hay điều trị tủy không còn hiệu quả.
- Bệnh nha chu giai đoạn cuối: Viêm nha chu tiến triển làm tiêu xương xung quanh chân răng, dẫn đến răng lung lay. Việc nhổ răng trong trường hợp này giúp ngăn nhiễm trùng lan rộng và chuẩn bị cho phục hồi implant hoặc cầu răng.
- Răng khôn mọc lệch gây biến chứng: Răng khôn mọc ngầm, mọc ngang, hoặc mọc chỉ một phần có thể gây đau, nhiễm trùng quanh chóp răng cần nhổ bỏ để tránh các biến chứng nghiêm trọng.
- Răng bị gãy dưới nướu: Chấn thương khiến răng gãy sâu dưới lợi hoặc gãy chân răng không thể phục hồi. Trong trường hợp này, việc cố gắng giữ lại răng không khả thi và nhổ bỏ là cách cuối cùng.
- Răng cản trở niềng răng: Khi hàm quá chật không đủ không gian cho các răng sắp xếp đều, bác sĩ chỉnh nha có thể chỉ định nhổ 1-4 răng nhỏ (thường là răng tiền hàm) để tạo khoảng trống. Điều này giúp các răng còn lại di chuyển về đúng vị trí, cải thiện khớp cắn và thẩm mỹ.
Quan trọng, trước khi quyết định nhổ răng, bác sĩ nha khoa cần đánh giá kỹ lưỡng qua khám lâm sàng, chụp phim X-quang, và xem xét mọi phương án bảo tồn răng có thể. Nhổ răng chỉ nên là lựa chọn cuối cùng khi các phương pháp điều trị khác không còn hiệu quả hoặc không khả thi.
4. Làm thế nào để nhổ răng an toàn?
Để nhổ răng an toàn, bạn cần lựa chọn cơ sở nha khoa uy tín có bác sĩ giàu kinh nghiệm, thực hiện đầy đủ các xét nghiệm và chụp phim trước nhổ, tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn chăm sóc sau nhổ răng và theo dõi các dấu hiệu biến chứng để can thiệp kịp thời.
Dưới đây là các bước chi tiết để đảm bảo quá trình nhổ răng an toàn:
- Trước khi nhổ răng, thông báo đầy đủ với bác sĩ về tiền sử bệnh lý, các loại thuốc đang sử dụng. Bác sĩ sẽ chỉ định chụp phim CT Cone Beam để đánh giá vị trí răng, rễ răng và quan hệ với dây thần kinh, xương hàm, xoang hàm.
- Theo dõi dấu hiệu biến chứng và liên hệ bác sĩ ngay nếu gặp các dấu hiệu sau: Chảy máu không ngừng, đau tăng dần sau ngày thứ 3-4, sốt trên 38°C kéo dài, mùi hôi thối từ ổ răng,…
- Chăm sóc 24 giờ đầu tiên: Cắn chặt gạc 30-45 phút liên tục để hình thành cục máu đông, tuyệt đối không súc miệng, hút thuốc, hoặc nhổ nước, không uống qua ống hút hoặc nhai ở phía bị nhổ răng.
- Chườm lạnh bên ngoài má 20 phút/lần, nghỉ 20 phút, lặp lại nhiều lần để giảm sưng,
- Giữ đầu cao hơn mức tim khi nằm, ăn thức ăn lỏng mát như súp nguội, sinh tố, sữa chua.
- Uống thuốc giảm đau theo đúng chỉ định. Đặc biệt, nếu nhổ răng hàm trên, tránh hỉ mũi mạnh và hắt hơi phải há miệng để tránh tăng áp lực xoang.
Tóm lại, nhổ răng có nhiều ảnh hưởng từ ngắn hạn đến dài hạn, bao gồm cả những biến chứng hiếm gặp. Tuy nhiên, với sự chuẩn bị kỹ lưỡng, chọn đúng cơ sở nha khoa uy tín có bác sĩ giàu kinh nghiệm, thực hiện đầy đủ các xét nghiệm cần thiết, và tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn chăm sóc sau nhổ, bạn có thể giảm thiểu đáng kể nguy cơ biến chứng.
CHUYÊN SÂU IMPLANT DÀNH CHO NGƯỜI VIỆT
- Cơ sở 1:19V Nguyễn Hữu Cảnh, P.19, Q.Bình Thạnh, TP.Hồ Chí Minh
- Cơ sở 2:193A-195 Hùng Vương, P.9, Quận 5, TP.Hồ Chí Minh
- Cơ sở 3:83 Đường số 3 Khu dân cư Cityland, P.10, Q.Gò Vấp, TP.Hồ Chí Minh